băng chuyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống vận chuyển liên tục: Một thiết bị cơ khí dùng để vận chuyển vật liệu, hàng hóa hoặc đồ vật từ nơi này đến nơi khác một cách tự động và liên tục. Nó thường bao gồm một dây đai hoặc băng tải chuyển động trên các con lăn.
- Dây chuyền sản xuất: Trong ngữ cảnh công nghiệp, "băng chuyền" thường chỉ toàn bộ hệ thống sản xuất dây chuyền, nơi sản phẩm được lắp ráp hoặc xử lý qua nhiều công đoạn khác nhau trong khi di chuyển trên băng tải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hàng hóa được đưa lên băng chuyền để chuyển vào kho.
- Nhà máy lắp ráp ô tô sử dụng hệ thống băng chuyền hiện đại.
- Hành lý của hành khách di chuyển trên băng chuyền ở sân bay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm việc như một cái máy/băng chuyền": Một cách nói ẩn dụ, chỉ việc làm việc một cách đều đặn, lặp đi lặp lại, thiếu sự sáng tạo hoặc cảm xúc, giống như hoạt động của máy móc.
- Công việc tại phân xưởng khiến anh ấy cảm thấy mình như một bộ phận của băng chuyền.
- "Tư duy băng chuyền": Chỉ lối suy nghĩ theo khuôn mẫu, máy móc, thiếu linh hoạt.
Biến thể và từ gần giống
- Băng tải: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật để chỉ chính thiết bị vận chuyển.
- Dây chuyền (sản xuất/công nghệ): Nhấn mạnh đến quy trình liên tục, tuần tự gồm nhiều công đoạn.
- Hệ thống vận chuyển liên tục: Cụm từ giải thích rõ nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Băng tải
- Dây chuyền vận chuyển
- Hệ thống chuyền tải
Các cụm từ liên quan
- Băng chuyền hành lý: Băng chuyền chuyên dụng tại sân bay để trả hành lý cho hành khách.
- Băng chuyền phân loại: Băng chuyền được dùng để phân loại hàng hóa, bưu kiện theo các điểm đến khác nhau.
- Tốc độ băng chuyền: Tốc độ di chuyển của băng tải.
Thành ngữ liên quan
- Cuộc sống băng chuyền: Cụm từ dùng để miêu tả một cuộc sống đơn điệu, lặp lại hằng ngày giống như một quy trình công nghiệp.
- Anh ta mệt mỏi với cuộc sống băng chuyền: nhà - xe - công ty.